high society

high society

A woman in an elegant gown attends a high society gala.

Định nghĩa

Danh từ: Tầng lớp thượng lưu, xã hội thượng lưu - "High society" chỉ một nhóm người giàu có, quyền quý, địa vị xã hội cao, thường tham gia các sự kiện sang trọng ảnh hưởng trong xã hội. Đây tầng lớp tinh hoa, thường được coi "giới thượng lưu" trong một cộng đồng hoặc quốc gia.

dụ sử dụng
  • ( ấy sinh ra trong tầng lớp thượng lưu tham dự các bữa tiệc độc quyền.)
  • (Cuốn tiểu thuyết mô tả những âm mưu vụ bê bối của xã hội thượng lưu ở London thế kỷ 19.)
  • (Anh ấy kết hôn với một phụ nữ thuộc tầng lớp thượng lưu, điều này nâng cao địa vị xã hội của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To move in high society": tham gia hoặc giao du với tầng lớp thượng lưu.
    • After his business success, he began to move in high society. (Sau thành công trong kinh doanh, anh ấy bắt đầu giao du với tầng lớp thượng lưu.)
  • "High society events": các sự kiện dành riêng cho giới thượng lưu, như dạ hội, đấu giá từ thiện, hoặc buổi tiệc sang trọng.
    • The charity gala was a high society event attended by celebrities and aristocrats. (Buổi dạ hội từ thiện một sự kiện của tầng lớp thượng lưu, sự tham dự của người nổi tiếng quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • High-society (tính từ): thuộc về tầng lớp thượng lưu.
    • She wore a high-society dress to the ball. ( ấy mặc một chiếc váy của tầng lớp thượng lưu đến buổi dạ hội.)
  • Societal elite (danh từ): tầng lớp tinh hoa xã hội, mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự ưu tú hơn giàu có.
    • The societal elite often control the country's major institutions. (Tầng lớp tinh hoa xã hội thường kiểm soát các tổ chức lớn của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Upper class: tầng lớp thượng lưu, nhấn mạnh vào địa vị xã hội sự giàu có.
    • The upper class enjoys privileges that others do not. (Tầng lớp thượng lưu được hưởng những đặc quyền người khác không .)
  • Aristocracy: tầng lớp quý tộc, thường liên quan đến dòng dõi danh hiệu cha truyền con nối.
    • The aristocracy held power for centuries in many European countries. (Tầng lớp quý tộc nắm quyền lực trong nhiều thế kỷnhiều quốc gia châu Âu.)
  • Cream of society: tầng lớp tinh hoa nhất của xã hội.
    • Only the cream of society was invited to the royal wedding. (Chỉ tầng lớp tinh hoa nhất của xã hội mới được mời đến đám cưới hoàng gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "high society", nhưng có thể sử dụng các động từ như: - To belong to high society: thuộc về tầng lớp thượng lưu. - He belongs to high society through his family connections. (Anh ấy thuộc về tầng lớp thượng lưu nhờ các mối quan hệ gia đình.)

Thành ngữ liên quan
  • High society circles: vòng tròn của tầng lớp thượng lưu.
    • She moved in high society circles and knew everyone important. ( ấy di chuyển trong các vòng tròn của tầng lớp thượng lưu biết tất cả những người quan trọng.)